Dịch

Australian rules

danh từ (noun)
UK/ɒsˈtɹeɪ.li.jən ˈɹuːlz/US/ɔˈstɹeɪljən ˈɹulz/

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của Australian rules footballdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of Australian rules football.

Cụm từ (phrase)

Australian rules footballdanh từLoại bóng đá được phát minh ở Úc, chơi trên sân hình bầu dục với một quả bóng hình bầu dục mà các cầu thủ cố gắng đá vào giữa các cột khung thành hoặc giữa cột trung tâm và cột bên ngoài

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI