Dịch

Rubins

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RubinsDạng gốc (base form)
  2. RubinsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rubinstein syndromedanh từĐồng nghĩa với Rubinstein-Taybi syndrome
Rubinstein-Taybi syndromedanh từTình trạng đặc trưng bởi tầm vóc thấp bé, khó khăn trong học tập, đặc điểm khuôn mặt đặc biệt, ngón tay cái và ngón chân đầu tiên rộng

Họ từ (word family)

cùng gốc Rubins

AI