Rubins
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RubinsDạng gốc (base form)
- RubinsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rubinstein syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Rubinstein-Taybi syndrome |
| Rubinstein-Taybi syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng đặc trưng bởi tầm vóc thấp bé, khó khăn trong học tập, đặc điểm khuôn mặt đặc biệt, ngón tay cái và ngón chân đầu tiên rộng |
Họ từ (word family)
cùng gốc RubinsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha