Dịch

Reubens

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố và làng ở Idaho, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city and village in Idaho, United States.
  2. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ReubensDạng gốc (base form)
  2. ReubensesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI