Nghĩa chính
- Họ Roundsdanh từ riêngA surname transferred from the nickname for a descendant of a round or fat person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RoundsDạng gốc (base form)
- RoundsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get roundsđộng từ | động từ | Thành công; nấu ăn |
| grand roundsdanh từ | danh từ | Chuyến thị sát của một tướng sĩ quan hoặc chỉ huy, thăm tất cả lính canh dưới quyền chỉ huy của sĩ quan |
| make the roundsđộng từ | động từ | Luân chuyển từ nơi này đến nơi khác |
| hearts and roundsdanh từ | danh từ | Bánh quy nướng theo hình trái tim và hình tròn |
| medical rounds | Đi buồng | |
| rounds of drinks | Đợt đồ uống | |
| rounds of voting | Vòng bỏ phiếu | |
| rounds of applause | Tràng vỗ tay |