Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Một họ người Anh và Scotland có nguồn gốc từ tiếng Gael Scotland có nguồn gốc từ bất kỳ nơi nào trong số nhiều địa điểm của tên đó, từ tiếng Gael Scotland ros ("đỉnh").danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English and Scottish habitational surname from Scottish Gaelic derived from any of several places of that name, from Scottish Gaelic ros (“headland”).
- Tên riêng nam giớidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname, of early 19th century and later usage.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Pope, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Pope County, Arkansas.
- Thị trấn tại hạt Marin, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Marin County, California.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RossDạng gốc (base form)
- RossesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ross Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh ở Nam Đại Dương, giữa Victoria Land và Marie Byrd Land |
| New Rossdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Wexford, Ireland (mã lưới Ireland S 7127) |
| Ross sealdanh từ | danh từ | Con hải cẩu, Ommatophoca rossii, được tìm thấy ở Nam Cực |
| South Rossdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Vermilion, Illinois, Hoa Kỳ |
| Ross Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông ở phía bắc Queensland, Australia, chảy qua thành phố Townsville |
| Ross Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo núi lửa ở biển Ross, gần Nam Cực |
| Ross Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Chillicothe |
| Ross' syndromedanh từ | danh từ | Sự kết hợp của hội chứng Adie và chứng giảm tiết mồ hôi từng phần |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Cộng đồng chưa hợp nhất tại thị trấn Calumet
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất tại thị trấn Calumet, hạt Lake, IndianaAn unincorporated community in Calumet Township, Lake County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc RossNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gael Scotlandros“promontory”
Cùng gốc (doublet)horse
Ví dụ
- , , .
- .
- , , , , .