Dịch

Ross

danh từ riêng (proper noun)
UK/ɹɒs/US/ɹɔs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Một họ người Anh và Scotland có nguồn gốc từ tiếng Gael Scotland có nguồn gốc từ bất kỳ nơi nào trong số nhiều địa điểm của tên đó, từ tiếng Gael Scotland ros ("đỉnh").danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English and Scottish habitational surname from Scottish Gaelic derived from any of several places of that name, from Scottish Gaelic ros (“headland”).
  2. Tên riêng nam giớidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname, of early 19th century and later usage.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Pope, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Pope County, Arkansas.
  4. Thị trấn tại hạt Marin, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Marin County, California.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RossDạng gốc (base form)
  2. RossesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ross Seadanh từ riêngVịnh ở Nam Đại Dương, giữa Victoria Land và Marie Byrd Land
New Rossdanh từ riêngThị trấn ở Quận Wexford, Ireland (mã lưới Ireland S 7127)
Ross sealdanh từCon hải cẩu, Ommatophoca rossii, được tìm thấy ở Nam Cực
South Rossdanh từ riêngThị trấn ở Quận Vermilion, Illinois, Hoa Kỳ
Ross Riverdanh từ riêngCon sông ở phía bắc Queensland, Australia, chảy qua thành phố Townsville
Ross Islanddanh từ riêngHòn đảo núi lửa ở biển Ross, gần Nam Cực
Ross Countydanh từ riêngMột trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Chillicothe
Ross' syndromedanh từSự kết hợp của hội chứng Adie và chứng giảm tiết mồ hôi từng phần

14 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 14
Cộng đồng chưa hợp nhất tại thị trấn Calumet
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất tại thị trấn Calumet, hạt Lake, IndianaAn unincorporated community in Calumet Township, Lake County, Indiana.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael Scotlandros“promontory”

Cùng gốc (doublet)horse

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , , , , .

AI