Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ross Island
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hòn đảo núi lửa ở biển Ross, gần Nam Cực
danh từ riêng
A volcanic island in the Ross Sea, near Antarctica.
AI
1
Hòn đảo núi lửa ở biển Ross
1
Hòn đảo núi lửa ở biển Ross
1
Hòn đảo núi lửa ở biển Ross