Rosso
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RossoDạng gốc (base form)
- RossosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lollo rossodanh từ | danh từ | Các loại rau diếp lá lỏng màu đỏ sẫm |
| rosso corsadanh từ | danh từ | Màu đỏ tươi thường được sử dụng trên các xe thể thao |
Họ từ (word family)
cùng gốc RossoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha