Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lollo rosso
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại rau diếp lá lỏng màu đỏ sẫm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variety of dark red looseleaf lettuce.
AI
1
Các loại rau diếp lá lỏng màu đỏ sẫm
1
Các loại rau diếp lá lỏng màu đỏ sẫm
1
Các loại rau diếp lá lỏng màu đỏ sẫm