Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Ba Tư [lần lượt từ tiếng Ả Rập]; dạng biến thể Reza, Raza, Rizodanh từ riêngA male given name from Persian [in turn from Arabic]; variant forms Reza, Raza, Rizo
- Họ từ tiếng Ba Tư [lần lượt từ tiếng Ả Rập]; dạng biến thể Reza, Raza, Rizodanh từ riêngA surname from Persian [in turn from Arabic]; variant forms Reza, Raza, Rizo
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rizal Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày lễ được tổ chức vào ngày 30 tháng 12 để tưởng nhớ cái chết của một anh hùng tên là José Rizal, người đã bị giết vào ngày 30 tháng 12 năm 1896 |
| Rizal Surdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Tapaz, Capiz, Philippines |
| Rizal Nortedanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Tapaz, Capiz, Philippines |
| Rizal Monument Areadanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Baguio, Benguet, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba Tưرِضَاrizā