Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rida
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dòng suối ở Bỉ
danh từ riêng
A stream in Belgium.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rida
rida
forolimus
Chất ức chế nghiên cứu của protein mTOR (mục tiêu của động vật có vú là rapamycin)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Rida
AI
1
Dòng suối ở Bỉ
1
Dòng suối ở Bỉ
1
Dòng suối ở Bỉ