rizalite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với philippinitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of philippinite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rizaliteDạng gốc (base form)
- rizalitesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa