Dịch

rizalite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với philippinitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of philippinite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rizaliteDạng gốc (base form)
  2. rizalitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI