Rico
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên thu nhỏ của tên nam Ricardo, Federico hoặc Enrico.danh từ riêngA diminutive of the male given names Ricardo, Federico, or Enrico.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Puerto Ricodanh từ riêng | danh từ riêng | Pu-éc-tô Ri-cô |
| Porto Ricodanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Puerto Rico |
| Puerto Rico Trenchdanh từ riêng | danh từ riêng | Rãnh đại dương sâu nằm ở ranh giới giữa biển Caribe và Đại Tây Dương |
| Commonwealth of Puerto Ricodanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Puerto Rico, một lãnh thổ thuộc khối thịnh vượng chung, đảo và phụ thuộc của Hoa Kỳ |
| Rico Suavedanh từ | danh từ | Người đàn ông ăn mặc lịch sự, lạnh lùng và tự tin của quý cô Latino |
Họ từ (word family)
cùng gốc RicoVí dụ
- .
- ?
- .