Dịch

Puerto Rico

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˌpwɛə(ɹ)təˈɹiːkəʊ/US/ˌpɔɹtəˈɹikoʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Pu-éc-tô Ri-côdanh từ riêngA self-governing commonwealth and dependent territory of the United States in the Caribbean.
  2. Hòn đảo bao gồm phần lớn lãnh thổ đódanh từ riêngThe island comprising most of that territory.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Puerto Rico Trenchdanh từ riêngRãnh đại dương sâu nằm ở ranh giới giữa biển Caribe và Đại Tây Dương
Commonwealth of Puerto Ricodanh từ riêngTên chính thức của Puerto Rico, một lãnh thổ thuộc khối thịnh vượng chung, đảo và phụ thuộc của Hoa Kỳ
Puerto Ricandanh từ, tính từNgười đến từ Puerto Rico

Ví dụ

  • , “ . … .”
  • '', " ".
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc Puerto Rico

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaPuerto Rico

AI