Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ricochetal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm một loạt các cú bật lại (hoặc một loạt các bước nhảy liên tiếp)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of a series of ricochets (or a fast succession of hops).
Nguồn gốc
(etymology)
ricochet
+
-al
AI
1
Bao gồm một loạt các cú bật lại (hoặc một loạt các bước nhảy liên tiếp)
1
Bao gồm một loạt các cú bật lại (hoặc một loạt các bước nhảy liên tiếp)
1
Bao gồm một loạt các cú bật lại (hoặc một loạt các bước nhảy liên tiếp)