Dịch

Ricks

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Thị trấn ở Quận Christian, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA township in Christian County, Illinois, United States.

Cụm từ (phrase)

rickshaw noodlesdanh từMón mì vàng và rau củ trong nước dùng

AI