Ricks
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Thị trấn ở Quận Christian, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA township in Christian County, Illinois, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rickshaw noodlesdanh từ | danh từ | Món mì vàng và rau củ trong nước dùng |