Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rickstaddle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái yên ngựa cho một đống cỏ khô
danh từ
A staddle for a hayrick.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rickstaddle
Dạng gốc
(base form)
rickstaddle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rick
+
staddle
AI
1
Cái yên ngựa cho một đống cỏ khô
1
Cái yên ngựa cho một đống cỏ khô
1
Cái yên ngựa cho một đống cỏ khô