Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rickstand
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sàn hoặc khung để làm cỏ khô
danh từ
A flooring or framework on which a hayrick is made.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rickstand
Dạng gốc
(base form)
rickstand
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rick
+
stand
AI
1
Sàn hoặc khung để làm cỏ khô
1
Sàn hoặc khung để làm cỏ khô
1
Sàn hoặc khung để làm cỏ khô