Revolutionary
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Bản Etude Cách mạngdanh từ riêngChopin's 'Revolutionary Etude' Op. 10 no. 12.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Revolutionary Wardanh từ riêng | danh từ riêng | Các cuộc chiến tranh cách mạng (chiến tranh cách mạng), được thực hiện cụ thể |
| revolutionary sitedanh từ | danh từ | Các di tích lịch sử ở Bắc Triều Tiên, được Kim Jong Il chỉ định cho mục đích tuyên truyền |
| permanent revolutionarytính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến cuộc cách mạng vĩnh viễn |
| French Revolutionary Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống thời gian thập phân được sử dụng ở Pháp trong Cách mạng Pháp từ 1794 đến 1800 |
| American Revolutionary Wardanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh Cách mạng Mĩ, Chiến tranh giành độc lập Mĩ |
| café revolutionary | Đồng nghĩa với champagne socialist | |
| Revolutionary Governing Juntadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Revolutionary Government Junta |
| Revolutionary Government Juntadanh từ riêng | danh từ riêng | Chế độ cai trị phản cách mạng ở El Salvador |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- — 13 — .
- , , country’s .