Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Revolutionary Government Junta
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Chế độ cai trị phản cách mạng ở El Salvador
danh từ riêng
A counterrevolutionary rulership in El Salvador.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Revolutionary Governing Junta
AI
1
Chế độ cai trị phản cách mạng ở El Salvador
1
Chế độ cai trị phản cách mạng ở El Salvador
1
Chế độ cai trị phản cách mạng ở El Salvador