Revenue
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cơ quan Thuế vụ Nội địa Anhdanh từ riêngThe Inland Revenue, formed in 1849 and dissolved in 2005 to form part of HMRC.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tax revenuedanh từ | danh từ | Thu ngân sách từ thuế |
| total revenuedanh từ | danh từ | Doanh thu tổng |
| revenue actdanh từ | danh từ | Đạo luật áp đặt thuế để bù đắp chi phí của chính phủ |
| revenue landdanh từ | danh từ | Đất nông nghiệp không được phép sử dụng vào mục đích công nghiệp hoặc dân cư |
| revenue billdanh từ | danh từ | Một dự luật đánh thuế |
| revenue stampdanh từ | danh từ | Con tem được dán làm bằng chứng cho thấy sản phẩm được đánh dấu đã được nộp thuế |
| Revenue Canadadanh từ riêng | danh từ riêng | Cơ quan Doanh thu Canada |
| revenue raisingdanh từ | danh từ | Hành vi bị cáo buộc sử dụng tiền phạt giao thông như một phương tiện thu thuế, thay vì vì an toàn đường bộ |
Họ từ (word family)
cùng gốc RevenueVí dụ
- . .
- , mobile-phone 2024-2025 , .