Dịch

revenue act

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛvənjuː ækt/US/ˈɹɛvəˌn(j)u ækt/

Nghĩa chính

  1. Đạo luật áp đặt thuế để bù đắp chi phí của chính phủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A statute imposing a tax to defray the expenses of government..

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revenue actDạng gốc (base form)
  2. revenue actsSố nhiều (plural)

AI