Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revenue bill
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
v
ə
n
j
uː
ˈ
b
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Một dự luật đánh thuế
danh từ
a bill that levies taxes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revenue bill
Dạng gốc
(base form)
revenue bill
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một dự luật đánh thuế
1
Một dự luật đánh thuế
1
Một dự luật đánh thuế