Dịch

Reiss

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ReissDạng gốc (base form)
  2. ReissesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Reissner's membranedanh từMàng mỏng ngăn cách ống ốc tai với vảy tiền đình ở tai trong
Reissner-Nordström black holedanh từLỗ đen tích điện (q ≠ 0), không quay (L = 0)

AI