Reiss
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ReissDạng gốc (base form)
- ReissesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Reissner's membranedanh từ | danh từ | Màng mỏng ngăn cách ống ốc tai với vảy tiền đình ở tai trong |
| Reissner-Nordström black holedanh từ | danh từ | Lỗ đen tích điện (q ≠ 0), không quay (L = 0) |
Họ từ (word family)
cùng gốc ReissNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha