Reign
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng nam giớidanh từ riêngA male given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| free reigndanh từ | danh từ | Trứng của sự kiềm chế miễn phí |
| reign of terrordanh từ | danh từ | Thời kỳ khủng bố |
| reign supremeđộng từ | động từ | Thống trị tuyệt đối |
| in the reign of Queen Dickcụm giới từ | cụm giới từ | Khi lợn bay; không bao giờ |
| sov'reigntính từ | tính từ | Dạng rút gọn của sovereign |
| brief reign | Triều đại ngắn ngủi | |
| end a reign | Chấm dứt sự thống trị | |
| prosperous reign | Triều đại thịnh vượng |
Ví dụ
- .
- " ," " ."
Họ từ (word family)
cùng gốc ReignNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha