Red Army
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hồng quândanh từ riêngName of the Soviet army in the period 1918–1946.
- Lực lượng vũ trang Liên Xô, bao gồm cả những năm 1947–1991danh từ riêngThe Soviet Armed Forces, including those of 1947–1991.
- Hồng quân Trung Quốcdanh từ riêngThe Chinese Red Army.
- Lực lượng vũ trang Nga, đặc biệt là thành phần Lực lượng mặt đấtdanh từ riêngThe Russian Armed Forces, especially the Ground Forces component.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Red Army mandanh từ | danh từ | Cấp bậc quân sự thấp nhất của Hồng quân |
| Red Army Factiondanh từ riêng | danh từ riêng | Tổ chức khủng bố cực tả hoạt động từ năm 1970 đến năm 1998, chủ yếu ở Tây Đức và Tây Berlin |
| Red Armyman | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- 27, 1945, .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng NgaКрасная а́рмияKrasnaja ármija