Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red menace
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
m
ɛ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với red scare
danh từ
Synonym of red scare.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red menace
Dạng gốc
(base form)
red menace
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
red scare
AI
1
Đồng nghĩa với red scare
1
Đồng nghĩa với red scare
1
Đồng nghĩa với red scare