Dịch

Reality

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from English.

Cụm từ (phrase)

in realitycụm giới từTrong thực tế
new realitydanh từSự thay đổi hoặc điều chỉnh không thuận lợi ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của một người
reality showdanh từTruyền hình thực tế
reality checkdanh từSự đối chiếu thực tế
virtual realitydanh từThực tế ảo
real realitydanh từThực tế, thế giới thực, không phải ảo, không tăng cường hay thế giới trực tuyến
absolute realitydanh từThực tế tối thượng, không bị ảnh hưởng bởi niềm tin hay giới hạn của bất kỳ sinh vật hữu hạn nào
reality televisiondanh từTruyền hình thực tế

Ví dụ

  • , . , , .

AI