Rankin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họ của người Scotland và Bắc Ireland, từ một cái tên nhỏ Ronalddanh từ riêngA Scottish and Northern Irish surname, from a diminutive of the name Ronald.
- Ngôi làng ở quận Vermilion, Illinoisdanh từ riêngA village in Vermilion County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Andrew, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Andrew County, Missouri.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Roger Mills, Oklahomadanh từ riêngAn unincorporated community in Roger Mills County, Oklahoma.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rankin Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Newcastle ở Thành phố Hồ Macquarie và Thành phố Newcastle, New South Wales, Úc |
| Mount Rankindanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Bathurst, miền trung đông New South Wales, Australia |
| Rankin Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 82 quận ở Mississippi, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Brandon |
| Rankine cycledanh từ riêng | danh từ riêng | Chu trình nhiệt động được sử dụng như một tiêu chuẩn lý tưởng để so sánh hiệu suất của động cơ nhiệt |
| Rankine scaledanh từ riêng | danh từ riêng | Thang đo nhiệt độ, với số 0 được xác định là độ không tuyệt đối và độ có cùng số đo với độ F của thang đo Fahrenheit |
| ranking table | Bảng xếp hạng | |
| Rankins Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Bland và khu vực hội đồng Carrathool, miền trung New South Wales, Australia |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Quận ở Quận Allegheny
- Quận ở Quận Allegheny, PennsylvaniaA borough in Allegheny County, Pennsylvania.
Họ từ (word family)
cùng gốc RankinVí dụ
- $3,000 AI-generated . $1,000 .