Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Raines
C2
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ɹ
eɪ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Vải lanh mịn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of fine linen once imported from France.
2
Họ
danh từ riêng
A surname.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anglo-Norman
Reins
từ tiếng Pháp trung đại
Reins
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
他们
tā men
Họ, chúng nó, bọn họ
她们
tā men
Họ, các cô ấy
科
kē
Họ (sinh học)
Tiếng Tây Ban Nha
san
Phường, họ, hụi
ellas
Họ, chúng
los
Họ, chúng
AI
1
Vải lanh mịn
2
Họ
1
Vải lanh mịn
2
Họ
1
Vải lanh mịn
2
Họ