Nghĩa chính
- Kinh Qur'an, kinh Koran, kinh thánh Hồi giáodanh từ riêngThe Islamic holy book, considered by Muslims to be the word of God as revealed to Muhammad.
- Phiên bản, ấn bản, bản dịch hoặc bản sao cụ thể của một trong những cuốn sách nêu trêndanh từA specific version, edition, translation, or copy of one of the above-mentioned book.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Qur'anDạng gốc (base form)
- Qur'ansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quran Beltdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực mà niềm tin Hồi giáo bảo thủ là một phần chủ yếu của văn hóa địa phương |
| Quran thumpingtính từ | tính từ | Hành động hoặc thực hành truyền bá các nguyên tắc Hồi giáo hoặc Kinh Qur'an một cách hống hách hoặc quá nhiệt tình |
| Ahle Qura | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpالْقُرْآنal-qurʔān
Họ từ (word family)
cùng gốc Qur'anVí dụ
- 2002, 9/11 , .
- .
- .