Dịch

Qur'an

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/kəˈɹɑːn/US/kəˈɹɑn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kinh Qur'an, kinh Koran, kinh thánh Hồi giáodanh từ riêngThe Islamic holy book, considered by Muslims to be the word of God as revealed to Muhammad.
  2. Phiên bản, ấn bản, bản dịch hoặc bản sao cụ thể của một trong những cuốn sách nêu trêndanh từA specific version, edition, translation, or copy of one of the above-mentioned book.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Qur'anDạng gốc (base form)
  2. Qur'ansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Quran Beltdanh từ riêngKhu vực mà niềm tin Hồi giáo bảo thủ là một phần chủ yếu của văn hóa địa phương
Quran thumpingtính từHành động hoặc thực hành truyền bá các nguyên tắc Hồi giáo hoặc Kinh Qur'an một cách hống hách hoặc quá nhiệt tình
Ahle QuraChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpالْقُرْآنal-qurʔān

Ví dụ

  • 2002, 9/11 , .
  • .
  • .

AI