Dịch

Quidditch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quít-đitdanh từkhông đếm được (uncountable)A fictional ball game played between two teams of seven players riding flying broomsticks, using four balls and six elevated ring-shaped goals.

Cụm từ (phrase)

Muggle quidditchdanh từMôn thể thao liên trường dựa trên Quidditch, với các quy tắc được điều chỉnh để chơi trên mặt đất

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , five-story Quidditch-like .
  • , .
  • , .

AI