Dịch

Muggle quidditch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao liên trường dựa trên Quidditch, với các quy tắc được điều chỉnh để chơi trên mặt đấtdanh từkhông đếm được (uncountable)An intercollegiate sport based on Quidditch, with the rules adapted for playing on the ground.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI