quidditch
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Muggle quidditchchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Muggle quidditchdanh từ | danh từ | Môn thể thao liên trường dựa trên Quidditch, với các quy tắc được điều chỉnh để chơi trên mặt đất |
Ví dụ
- , .
- .