Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Pythonista
danh từ
(noun)
US
/
p
aɪ
θ
ə
ˈ
n
ɪ
s
t
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một người sử dụng ngôn ngữ lập trình Python
danh từ
Someone who uses the Python programming language.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Pythonista
Dạng gốc
(base form)
Pythonista
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Paul
is
a
Pythonista
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Pythoneer
Pythonist
Nguồn gốc
(etymology)
Python
+
-ista
AI
1
Một người sử dụng ngôn ngữ lập trình Python
1
Một người sử dụng ngôn ngữ lập trình Python
1
Một người sử dụng ngôn ngữ lập trình Python