Dịch

Pythoneer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sử dụng ngôn ngữ lập trình Pythondanh từOne who uses the Python programming language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PythoneerDạng gốc (base form)
  2. PythoneersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 2.1 , .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI