pythonist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phù phép, người phù thủy, người quyến rũ hoặc người bói toán tương tựdanh từAn enchanter, conjurer, charmer or similar diviner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pythonistDạng gốc (base form)
- pythonistsSố nhiều (plural)