Dịch

pythonist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phù phép, người phù thủy, người quyến rũ hoặc người bói toán tương tựdanh từAn enchanter, conjurer, charmer or similar diviner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pythonistDạng gốc (base form)
  2. pythonistsSố nhiều (plural)

AI