Nghĩa chính
- Dãy núi ngăn cách Tây Ban Nha với Pháp, nơi sinh sống của người Basques ở phía tây, người Occitans ở trung tâm phía bắc, người Aragon ở trung tâm nam và người Catalan ở phía đôngdanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)The mountain range separating Spain from France, inhabited by Basques in the west, Occitans in the centre-north, Aragonese in the centre-south, and Catalans in the east.
- Vùng sản xuất rượu vang và khu vực chính quyền địa phương (Shire of Pyrenees) ở Victoria, Australiadanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)A wine-producing region and local government area (Shire of Pyrenees) in Victoria, Australia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Great Pyreneesdanh từ | danh từ | Là giống chó lớn có nguồn gốc từ Pháp và thường được dùng để canh gác gia súc |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiPireneies
- từ tiếng Pháp trung đạiPyrenees
- từ tiếng LatinhPȳrēnaeī montēs
Họ từ (word family)
cùng gốc PyreneesTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .