Dịch

Pyrenees

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˌpɪɹəˈniːz/US/ˈpɪɹəˌniz/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dãy núi ngăn cách Tây Ban Nha với Pháp, nơi sinh sống của người Basques ở phía tây, người Occitans ở trung tâm phía bắc, người Aragon ở trung tâm nam và người Catalan ở phía đôngdanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)The mountain range separating Spain from France, inhabited by Basques in the west, Occitans in the centre-north, Aragonese in the centre-south, and Catalans in the east.
  2. Vùng sản xuất rượu vang và khu vực chính quyền địa phương (Shire of Pyrenees) ở Victoria, Australiadanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)A wine-producing region and local government area (Shire of Pyrenees) in Victoria, Australia.

Cụm từ (phrase)

Great Pyreneesdanh từLà giống chó lớn có nguồn gốc từ Pháp và thường được dùng để canh gác gia súc

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiPireneies
  2. từ tiếng Pháp trung đạiPyrenees
  3. từ tiếng LatinhPȳrēnaeī montēs

Họ từ (word family)

cùng gốc Pyrenees

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI