Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyreneite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viên ngọc hồng lựu màu xám đen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A greyish-black garnet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pyreneite
Dạng gốc
(base form)
pyreneite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Pyrenees
+
-ite
AI
1
Viên ngọc hồng lựu màu xám đen
1
Viên ngọc hồng lựu màu xám đen
1
Viên ngọc hồng lựu màu xám đen