Dịch

Pyongyang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bình Nhưỡngdanh từ riêngThe capital city of North Korea.
  2. Chính phủ Bắc Triều Tiêndanh từ riêngThe North Korean government.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn^평양(平壤)

Ví dụ

  • , . , . . , city’s , .
  • Korea’s , lawmaker’s .
  • .

AI