Dịch

Pengyang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Huyện của Guyuan, khu tự trị Ninh Hạ, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Guyuan, Ningxia autonomous region, China.
  2. Đồng nghĩa với Pyongyangdanh từ riêngSynonym of Pyongyang.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Ningxia's . Liupan .
  • , , . , 2333 .. . , “ .”
  • (平壤 ), .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại彭陽

AI