Pingrang
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Pyongyang: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoại (thủ đô của Bắc Triều Tiên)danh từ riêngSynonym of Pyongyang: the Mandarin Chinese-derived name (capital city of North Korea).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại平壤Píngrǎng