Dịch

Pingrang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Pyongyang: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoại (thủ đô của Bắc Triều Tiên)danh từ riêngSynonym of Pyongyang: the Mandarin Chinese-derived name (capital city of North Korea).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại平壤Píngrǎng

AI