Pulling
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PullingDạng gốc (base form)
- PullingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oil pullingdanh từ | danh từ | Phương pháp điều trị dân gian Ayurvedic truyền thống trong đó dầu thực vật được súc hoặc ngậm trong miệng, qua đó được cho là "đẩy" chất độc ra ngoài |
| leg-pullingdanh từ | danh từ | Đùa giỡn, nói dối hoặc trêu chọc |
| pulling powerdanh từ | danh từ | Sức hút khán giả |
| pulling the plugdanh từ | danh từ | Cái chết thụ động |
| rope pullingdanh từ | danh từ | Trò chơi kéo co, trong đó mọi người kéo hai đầu dây đối diện nhau, cố gắng kéo nhau qua một sợi dây trên mặt đất |
| micro-pulling-downdanh từ | danh từ | Kỹ thuật phát triển tinh thể dựa trên sự vận chuyển liên tục của chất tan chảy thông qua một hoặc nhiều vi mạch được tạo ra ở đáy nồi nấu kim loại |
| hair-pulling disorderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trichotillomania |
| pulling force | Lực kéo |