Dịch

oil pulling

danh từ (noun)
US/ˈɔl ˈpʊlɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp điều trị dân gian Ayurvedic truyền thống trong đó dầu thực vật được súc hoặc ngậm trong miệng, qua đó được cho là "đẩy" chất độc ra ngoàidanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional Ayurvedic folk remedy where vegetable oil is swished or held in the mouth, thereby supposedly "pulling out" toxins.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI