Dịch

micro-pulling-down

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật phát triển tinh thể dựa trên sự vận chuyển liên tục của chất tan chảy thông qua một hoặc nhiều vi mạch được tạo ra ở đáy nồi nấu kim loạidanh từkhông đếm được (uncountable)A crystal growth technique based on continuous transport of the melted substance through one or more microchannels made in a crucible bottom.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

micro-pulling down

AI