Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Poseidonian
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
p
ɒ
ˌ
s
aɪ
ˈ
d
əʊ
.
n
i
.
ə
n
/
US
/
p
oʊ
ˌ-/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Poseidon
tính từ
Of or relating to Poseidon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Poseidonian
Dạng gốc
(base form)
more Poseidonian
So sánh hơn
(comparative)
most Poseidonian
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Neptunian
Nguồn gốc
(etymology)
Poseidon
+
-ian
AI
1
Liên quan đến Poseidon
1
Liên quan đến Poseidon
1
Liên quan đến Poseidon