PoS
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của cụm từ (part of from)danh từInitialism of part of speech.
- Viết tắt của bằng chứng quyền lợi (proof of stake).danh từInitialism of proof of stake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| /poský hiệu | ký hiệu | Biểu thị rằng câu nói trước có ý nghĩa tích cực |
| POS terminaldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với payment terminal |
| pos prondanh từ | danh từ | Viết tắt của possessive pronoun |
| Teec Nos Posdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Arizona |