Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
POS terminal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɑ
z
ˈ
t
ɚ
m
ɪ
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với payment terminal
danh từ
Synonym of payment terminal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
POS terminal
Dạng gốc
(base form)
POS terminal
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
payment terminal
AI
1
Đồng nghĩa với payment terminal
1
Đồng nghĩa với payment terminal
1
Đồng nghĩa với payment terminal