Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pos pron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của possessive pronoun
danh từ
Abbreviation of possessive pronoun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pos pron
Dạng gốc
(base form)
pos pron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của possessive pronoun
1
Viết tắt của possessive pronoun
1
Viết tắt của possessive pronoun