Dịch

Pham

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PhamDạng gốc (base form)
  2. PhamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ViệtPhạm

AI