Nghĩa chính
- Tiến sĩ Triết học, bằng cấp nghiên cứu cuối cùng, bằng cấp học thuật cao nhất được cấp bởi một trường cao đẳng hoặc đại họcdanh từDoctor of Philosophy, a terminal research degree, the highest of academic degrees conferred by a college or university.
- Người có bằng tiến sĩ. bằng cấpdanh từA person who holds a Ph.D. degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Ph.D.Dạng gốc (base form)
- Ph.D's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- Ph.D.sSố nhiều (plural)
- Ph.D.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiPh.D.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- doctorđồng nghĩaviết tắt của “Doctor of Philosophy”, dùng cho bằng tiến sĩ.